Cách phát âm padre

padre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpa.ðɾe
    Latin American
  • phát âm padre Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của cisne (Nam từ Bolivia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm padre Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của PalomaBernal (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm padre Phát âm của nick26 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm padre trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • padre ví dụ trong câu

    • El hacer el padre por su hijo es hacer por sí mismo. (Miguel de Cervantes)

      phát âm El hacer el padre por su hijo es hacer por sí mismo. (Miguel de Cervantes) Phát âm của beatitudo (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • El padre es un hombre

      phát âm El padre es un hombre Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El señor es mi padre

      phát âm El señor es mi padre Phát âm của PalomaBernal (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Padre nuestro que estás en el cielo 

      phát âm Padre nuestro que estás en el cielo  Phát âm của yxchelfoy (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Padre nuestro que estás en el cielo 

      phát âm Padre nuestro que estás en el cielo  Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Amor de padre, que todo lo demás es aire.

      phát âm Amor de padre, que todo lo demás es aire. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Un padre para cien hijos y no cien hijos para un padre.

      phát âm Un padre para cien hijos y no cien hijos para un padre. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Cuando una madre y un padre quieren mucho a un hijo, no le llaman menos que lumbre de sus ojos, no lo quieren menos que su corazón. (Fray Pedro de Valderrama,Ejercicios espirituales para todos los días de Cuaresma, 1604)

      phát âm Cuando una madre y un padre quieren mucho a un hijo, no le llaman menos que lumbre de sus ojos, no lo quieren menos que su corazón. (Fray Pedro de Valderrama,Ejercicios espirituales para todos los días de Cuaresma, 1604) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El Padre es Dios, el Hijo es Dios y el Espíritu Santo es Dios y sin embargo no hay tres dioses sino uno. (Catecismo Católico, Credo de Atanasio)

      phát âm El Padre es Dios, el Hijo es Dios y el Espíritu Santo es Dios y sin embargo no hay tres dioses sino uno. (Catecismo Católico, Credo de Atanasio) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El Gran Jefe quería darnos un lugar donde pudiéramos vivir cómodamente. Él sería nuestro padre, y nosotros sus hijos. (Mensaje del Gran Jefe Seattle al Presidente de Estados Unidos de América en 1855)

      phát âm El Gran Jefe quería darnos un lugar donde pudiéramos vivir cómodamente. Él sería nuestro padre, y nosotros sus hijos. (Mensaje del Gran Jefe Seattle al Presidente de Estados Unidos de América en 1855) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

padre phát âm trong Tiếng Ý [it]
'padre
  • phát âm padre Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm padre trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • padre ví dụ trong câu

    • Fallo, sennò lo dico a tuo padre.

      phát âm Fallo, sennò lo dico a tuo padre. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
    • Tale padre, tale figlio.

      phát âm Tale padre, tale figlio. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
padre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
padre
Accent:
    Brazil
  • phát âm padre Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của Jeffy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của zeultraforce (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm padre Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm padre trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires