Cách phát âm pager

Filter language and accent
filter
pager phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm pager
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pager
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pager

    • pequeno aparelho eletrónico, portátil, com mostrador, que, por meio de sinais (luminosos ou sonoros) ou por vibração, informa que alguém deseja entrar em contacto com o seu portador

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pager trong Tiếng Bồ Đào Nha

pager phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pager
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pager

    • an electronic device that generates a series of beeps when the person carrying it is being paged

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pager trong Tiếng Anh

pager phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  paʒœʁ
  • phát âm pager
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pager trong Tiếng Đức

pager phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm pager
    Phát âm của mipo (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  mipo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pager trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê