Cách phát âm painter

painter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpeɪntə(r)
    American
  • phát âm painter Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm painter Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm painter Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm painter Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm painter Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm painter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • painter ví dụ trong câu

    • The painter paints pictures

      phát âm The painter paints pictures Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The most famous of the post-impressionists was the Dutch painter, Vincent Van Gogh.

      phát âm The most famous of the post-impressionists was the Dutch painter, Vincent Van Gogh. Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của painter

    • an artist who paints
    • a worker who is employed to cover objects with paint
    • a line that is attached to the bow of a boat and used for tying up (as when docking or towing)
  • Từ đồng nghĩa với painter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica