Cách phát âm pajama

pajama phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pajama Phát âm của bearycutecg (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pajama Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pajama trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pajama

    • a pair of loose trousers tied by a drawstring around the waist; worn by men and women in some Asian countries
    • (usually plural) loose-fitting nightclothes worn for sleeping or lounging; have a jacket top and trousers

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pajama phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm pajama Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pajama trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar