Cách phát âm palec

palec phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm palec Phát âm của maevian (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palec Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palec trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • palec ví dụ trong câu

    • Czasem człek przeklnie gdy przykładowo uderzy się w palec podczas wbijania gwoździa.

      phát âm Czasem człek przeklnie gdy przykładowo uderzy się w palec podczas wbijania gwoździa. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

palec phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm palec Phát âm của Skypi (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palec trong Tiếng Séc

palec phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm palec Phát âm của montaukmonster (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palec trong Tiếng Slovakia

palec phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm palec Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palec trong Tiếng Slovenia

Từ ngẫu nhiên: GdańskPrzemysławwigiliazajebisteŁódź