Cách phát âm palmar

Filter language and accent
filter
palmar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm palmar
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palmar

    • Morir.
    • Hecho de palmas.
    • Que pertenece a la palma de la mano o a la parte inferior del casco de las caballerías
  • Từ đồng nghĩa với palmar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palmar trong Tiếng Tây Ban Nha

palmar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm palmar
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của palmar

    • Furtar, bifar. m. Terreno, em que crescera palmeiras. Povoação entre palmeiras. Adj. Relativo á palma da mão. Que é do comprimento de um palmo. Fig. Evidente; grande, desconforme: erros palmares. * M. O mesmo que palmeiral. (De palma)
    • bosque de palmeiras
    • povoação ou quinta situada num bosque de palmeiras

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palmar trong Tiếng Bồ Đào Nha

palmar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm palmar
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của palmar

    • relating to the palm of the hand or the sole of the foot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palmar trong Tiếng Anh

palmar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm palmar
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palmar trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ palmar?
palmar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ palmar palmar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: canarioazulEstados UnidosEnerogallina