Cách phát âm pantograph

trong:
Filter language and accent
filter
pantograph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæntəɡrɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pantograph
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pantograph

    • mechanical device used to copy a figure or plan on a different scale

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pantograph trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pantograph?
pantograph đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pantograph pantograph   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter