Cách phát âm parakeet

Filter language and accent
filter
parakeet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpærəkiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parakeet
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parakeet
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parakeet
    Phát âm của planetliz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  planetliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parakeet
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parakeet

    • any of numerous small slender long-tailed parrots

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parakeet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather