Cách phát âm parentless

trong:
Filter language and accent
filter
parentless phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm parentless
    Phát âm của norabecion (Nữ) Nữ
    Phát âm của  norabecion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parentless

    • having no parent or parents or not cared for by parent surrogates

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parentless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather