Cách phát âm partially

trong:
partially phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɑːʃəli
    Các âm giọng khác
  • phát âm partially Phát âm của London_and_Essex (Nam từ Phần Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm partially Phát âm của wingsofraziel (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partially trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • partially ví dụ trong câu

    • Newenham Abbey is a ruined monastery, partially demolished in the reign of Henry VIII.

      phát âm Newenham Abbey is a ruined monastery, partially demolished in the reign of Henry VIII. Phát âm của Stormstryk (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The building was partially destroyed by the attack

      phát âm The building was partially destroyed by the attack Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partially

    • in part; in some degree; not wholly
  • Từ đồng nghĩa với partially

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable