Cách phát âm partially

trong:
Filter language and accent
filter
partially phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːʃəli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm partially
    Phát âm của wingsofraziel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wingsofraziel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm partially
    Phát âm của London_and_Essex (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  London_and_Essex

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partially

    • in part; in some degree; not wholly
  • Từ đồng nghĩa với partially

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partially trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ partially?
partially đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ partially partially   [en - uk]
  • Ghi âm từ partially partially   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion