Cách phát âm paru

Filter language and accent
filter
paru phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.ʁy
  • phát âm paru
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paru trong Tiếng Pháp

paru phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm paru
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paru trong Tiếng Indonesia

paru phát âm trong Tiếng Sicilia [scn]
  • phát âm paru
    Phát âm của forestdemon (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  forestdemon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paru trong Tiếng Sicilia

paru phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm paru
    Phát âm của ziomki16buziaczek (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  ziomki16buziaczek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paru trong Tiếng Ba Lan

paru phát âm trong Old Turkic [otk]
  • phát âm paru
    Phát âm của Radioop (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Radioop

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paru trong Old Turkic

paru phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm paru
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paru trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paru?
paru đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paru paru   [trv]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie