Cách phát âm pass out

trong:
Filter language and accent
filter
pass out phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pass out
    Phát âm của irishdsmyth (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  irishdsmyth

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pass out
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pass out
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pass out

    • pass out from weakness, physical or emotional distress due to a loss of blood supply to the brain
    • give to several people
    • lose consciousness due to a sudden trauma, for example
  • Từ đồng nghĩa với pass out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pass out trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pass out?
pass out đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pass out pass out   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl