Cách phát âm passed

Filter language and accent
filter
passed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɑːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm passed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm passed
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm passed
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passed

    • (baseball) an advance to first base by a batter who receives four balls
    • (military) a written leave of absence
    • (American football) a play that involves one player throwing the ball to a teammate
  • Từ đồng nghĩa với passed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ passed?
passed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ passed passed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen