Cách phát âm patin

patin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pa.tɛ̃
  • phát âm patin Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • patin ví dụ trong câu

    • rouler un patin à quelqu'un

      phát âm rouler un patin à quelqu'un Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Ils chaussèrent leurs patins avant de se lancer sur la glace

      phát âm Ils chaussèrent leurs patins avant de se lancer sur la glace Phát âm của LeFlyingSaucer (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

patin phát âm trong Tiếng Papiamento [pap]
  • phát âm patin Phát âm của MorgensterHaze (Nam từ Aruba)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patin trong Tiếng Papiamento

patin phát âm trong Tiếng Đức [de]
patɛ̃
  • phát âm patin Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patin trong Tiếng Đức

patin phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm patin Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patin trong Tiếng Basque

patin phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm patin Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patin trong Tiếng Tây Ban Nha

patin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patin patin [ku] Bạn có biết cách phát âm từ patin?

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais