Cách phát âm patronized

Filter language and accent
filter
patronized phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:   ˈpeɪtrənaɪzd; Br: pat/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm patronized
    Phát âm của SkatjeZero (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SkatjeZero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của patronized

    • having patronage or clients

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patronized trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather