Cách phát âm payback

trong:
Filter language and accent
filter
payback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪbæk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm payback
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của payback

    • financial return or reward (especially returns equal to the initial investment)
    • the act of taking revenge (harming someone in retaliation for something harmful that they have done) especially in the next life

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payback trong Tiếng Anh

payback phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm payback
    Phát âm của milcent (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  milcent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payback trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ payback?
payback đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ payback payback   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl