Cách phát âm pea

pea phát âm trong Tiếng Anh [en]
piː
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pea Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pea Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pea trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pea ví dụ trong câu

    • Please thin out the newly-planted pea patch; the seeds I planted two weeks ago have sprouted

      phát âm Please thin out the newly-planted pea patch; the seeds I planted two weeks ago have sprouted Phát âm của rcain5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Split pea soup is my favourite. I need to remember to soak those dried peas first

      phát âm Split pea soup is my favourite. I need to remember to soak those dried peas first Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pea

    • seed of a pea plant used for food
    • the fruit or seed of a pea plant
    • a leguminous plant of the genus Pisum with small white flowers and long green pods containing edible green seeds

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pea phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm pea Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pea Phát âm của dustbite (Nữ từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pea trong Tiếng Estonia

pea phát âm trong Tiếng Māori [mi]
  • phát âm pea Phát âm của hinekiri (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pea trong Tiếng Māori

pea đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pea pea [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ pea?
  • Ghi âm từ pea pea [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ pea?
  • Ghi âm từ pea pea [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ pea?
  • Ghi âm từ pea pea [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ pea?
  • Ghi âm từ pea pea [sw] Bạn có biết cách phát âm từ pea?
  • Ghi âm từ pea pea [to] Bạn có biết cách phát âm từ pea?

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften