Cách phát âm pea

Filter language and accent
filter
pea phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  piː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pea
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pea
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pea

    • seed of a pea plant used for food
    • the fruit or seed of a pea plant
    • a leguminous plant of the genus Pisum with small white flowers and long green pods containing edible green seeds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pea trong Tiếng Anh

pea phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm pea
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pea
    Phát âm của dustbite (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  dustbite

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pea trong Tiếng Estonia

pea phát âm trong Tiếng Māori [mi]
  • phát âm pea
    Phát âm của hinekiri (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  hinekiri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pea trong Tiếng Māori

pea phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm pea
    Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
    Phát âm của  helmik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pea trong Tiếng Swahili

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pea?
pea đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pea pea   [en - uk]
  • Ghi âm từ pea pea   [es - es]
  • Ghi âm từ pea pea   [es - latam]
  • Ghi âm từ pea pea   [es - other]
  • Ghi âm từ pea pea   [to]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither