-
phát âm pectusPhát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Vortarulo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
pectus est quod disertos facit [Quintiliani]
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pectus trong Tiếng Latin
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pectus trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pectus trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: curare, sine qua non, Romanus, de jure, testamentum