Cách phát âm Pedernales

Pedernales phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Pedernales Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Pedernales Phát âm của Santiu (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Pedernales Phát âm của edwardyanquen (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Pedernales Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pedernales trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Pedernales

    • Roca sedimentaria constituida por sílice amorfo (SiO 4) o criptocristalino. Se encuentran en color negro o en tonos oscuros de azul, gris o pardo.
  • Từ đồng nghĩa với Pedernales

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Pedernales phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Pedernales Phát âm của mydaroga (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pedernales trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: gatoviviendaparalelepípedoidiomaalcalosis