Cách phát âm peeper

trong:
Filter language and accent
filter
peeper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpiːpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peeper
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của peeper

    • a viewer who enjoys seeing the sex acts or sex organs of others
    • an informal term referring to the eye
    • an animal that makes short high-pitched sounds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peeper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork