Cách phát âm peixes

peixes phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm peixes Phát âm của mosquitaymari (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peixes Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm peixes Phát âm của Coelho (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peixes trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • peixes ví dụ trong câu

    • Aos peixes não se ensina a nadar

      phát âm Aos peixes não se ensina a nadar Phát âm của gimim (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

peixes phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm peixes Phát âm của callaeci (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peixes trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • peixes ví dụ trong câu

    • Mariñeiro que dorme, peixes non colle

      phát âm Mariñeiro que dorme, peixes non colle Phát âm của pauhr22 (Nữ từ Tây Ban Nha)
peixes phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm peixes Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peixes trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: amorPortugalPortuguêscaipirinhaotorrinolaringologista