Cách phát âm Penelope

Penelope phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Penelope Phát âm của aaronplane (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Penelope Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Penelope Phát âm của sarena5436 (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Penelope Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Penelope trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Penelope ví dụ trong câu

    • Kourtney Kardashian has a daughter named Penelope Scotland Disick.

      phát âm Kourtney Kardashian has a daughter named Penelope Scotland Disick. Phát âm của xclash (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Penelope

    • (Greek mythology) the wife of Odysseus and a symbol of devotion and fidelity; for 10 years while Odysseus fought the Trojan War she resisted numerous suitors until Odysseus returned and killed them
    • a genus of guans (turkey-like arboreal birds valued as game and food birds)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Penelope phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Penelope Phát âm của VoxSolaris (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Penelope trong Tiếng Ý

Penelope phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Penelope Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Penelope trong Tiếng Latin

Penelope phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Penelope Phát âm của makr78 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Penelope trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona