Cách phát âm peplo

trong:
peplo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm peplo Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peplo Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peplo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • peplo ví dụ trong câu

    • Entre os antigos gregos, peplo era uma túnica feminina, sem mangas, presa ao ombro por fivela

      phát âm Entre os antigos gregos, peplo era uma túnica feminina, sem mangas, presa ao ombro por fivela Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

peplo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm peplo Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peplo trong Tiếng Ý

peplo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpe.plo
Accent:
    Spain
  • phát âm peplo Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peplo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • peplo ví dụ trong câu

    • El peplo griego era una vestidura exterior, amplia y suelta, sin mangas, que llevaban las mujeres

      phát âm El peplo griego era una vestidura exterior, amplia y suelta, sin mangas, que llevaban las mujeres Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: umdeusdiaRecifeCuritiba