Cách phát âm perplexes

Filter language and accent
filter
perplexes phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm perplexes
    Phát âm của sophora (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  sophora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perplexes trong Tiếng Pháp

perplexes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm perplexes
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perplexes

    • be a mystery or bewildering to
    • make more complicated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perplexes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge