Cách phát âm persuasive

trong:
Filter language and accent
filter
persuasive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈsweɪsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm persuasive
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm persuasive
    Phát âm của mrxinu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrxinu

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm persuasive
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm persuasive
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của persuasive

    • intended or having the power to induce action or belief
  • Từ đồng nghĩa với persuasive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm persuasive trong Tiếng Anh

persuasive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.sɥa.ziv
  • phát âm persuasive
    Phát âm của nooms (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  nooms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của persuasive

    • capable de persuader, convaincante
  • Từ đồng nghĩa với persuasive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm persuasive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ persuasive?
persuasive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ persuasive persuasive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't