Cách phát âm pertness

trong:
Filter language and accent
filter
pertness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːtnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pertness
    Phát âm của jsubbotin (Nữ) Nữ
    Phát âm của  jsubbotin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pertness

    • inappropriate playfulness
    • quality of being lively and confident
  • Từ đồng nghĩa với pertness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pertness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pertness?
pertness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pertness pertness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh