Cách phát âm pets

Filter language and accent
filter
pets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pets
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pets
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pets

    • a domesticated animal kept for companionship or amusement
    • a special loved one
    • a fit of petulance or sulkiness (especially at what is felt to be a slight)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pets trong Tiếng Anh

pets phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  
  • phát âm pets
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pets trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pets?
pets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pets pets   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou