Cách phát âm phlox

Filter language and accent
filter
phlox phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flɒks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm phlox
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm phlox
    Phát âm của teggey (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  teggey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của phlox

    • any polemoniaceous plant of the genus Phlox; chiefly North American; cultivated for their clusters of flowers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phlox trong Tiếng Anh

phlox phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  flɔks
  • phát âm phlox
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của phlox

    • plante herbacée tubuliflore, de la famille des polémoniacées

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phlox trong Tiếng Pháp

phlox phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm phlox
    Phát âm của nachtmahr (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  nachtmahr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phlox trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel