Cách phát âm piddling

trong:
Filter language and accent
filter
piddling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪdl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm piddling
    Phát âm của bksb (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bksb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của piddling

    • (informal) small and of little importance
  • Từ đồng nghĩa với piddling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piddling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter