Cách phát âm planetarium

trong:
planetarium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm planetarium Phát âm của timdom (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm planetarium Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planetarium trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với planetarium

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

planetarium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌplænɪˈteərɪəm
  • phát âm planetarium Phát âm của SusanThomas (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planetarium trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • planetarium ví dụ trong câu

    • An orrery is a mechanical model of the solar system, such as a planetarium

      phát âm An orrery is a mechanical model of the solar system, such as a planetarium Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của planetarium

    • a building housing an instrument for projecting the positions of the planets onto a domed ceiling
    • an optical device for projecting images of celestial bodies and other astronomical phenomena onto the inner surface of a hemispherical dome
    • an apparatus or model for representing the solar systems
planetarium phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm planetarium Phát âm của SirSad (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planetarium trong Tiếng Ba Lan

planetarium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm planetarium Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planetarium trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche