Cách phát âm planetesimal

Filter language and accent
filter
planetesimal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm planetesimal
    Phát âm của supercentro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  supercentro

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của planetesimal

    • one of many small solid celestial bodies thought to have existed at an early stage in the development of the solar system

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planetesimal trong Tiếng Anh

planetesimal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm planetesimal
    Phát âm của ismm (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ismm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của planetesimal

    • ASTRONOMIA pequeno corpo sólido hipotético que teria resultado da aglutinação de poeiras constituídas por diferentes minerais

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planetesimal trong Tiếng Bồ Đào Nha

planetesimal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm planetesimal
    Phát âm của Addruper (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Addruper

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planetesimal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ planetesimal?
planetesimal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ planetesimal planetesimal   [en - uk]
  • Ghi âm từ planetesimal planetesimal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature