Cách phát âm plates

Filter language and accent
filter
plates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plates
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plates
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plates

    • (baseball) base consisting of a rubber slab where the batter stands; it must be touched by a base runner in order to score
    • a sheet of metal or wood or glass or plastic
    • a full-page illustration (usually on slick paper)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plates trong Tiếng Anh

plates phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm plates
    Phát âm của Emelly (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Emelly

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với plates

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plates trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt