Cách phát âm plating

Filter language and accent
filter
plating phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plating
    Phát âm của _MnM_ (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  _MnM_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • plating ví dụ trong câu

    • armour plating

      phát âm armour plating
      Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plating

    • a thin coating of metal deposited on a surface
    • the application of a thin coat of metal (as by electrolysis)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou