Cách phát âm Platzhalter

Filter language and accent
filter
Platzhalter phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplaʦˌhaltɐ
  • phát âm Platzhalter
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Platzhalter trong Tiếng Đức

Platzhalter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Platzhalter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Platzhalter trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen