-
phát âm plonPhát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ ÝPhát âm của gorniak
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Czyj nasiew, tego plon. (= Ten kto sieje własne zboże, ten zbiera je do swej stodoły)
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plon trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plon trong Tiếng Volapük