Cách phát âm plumbed

Filter language and accent
filter
plumbed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plʌmd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plumbed
    Phát âm của brydalo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brydalo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plumbed

    • the metal bob of a plumb line
    • measure the depth of something
    • weight with lead

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plumbed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither