Cách phát âm pocketed

Filter language and accent
filter
pocketed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pocketed
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pocketed
    Phát âm của iharmonize2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  iharmonize2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pocketed ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pocketed

    • a small pouch inside a garment for carrying small articles
    • an enclosed space
    • a supply of money

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pocketed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather