Cách phát âm points

Filter language and accent
filter
points phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  poɪnts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm points
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm points
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • points ví dụ trong câu

    • Security Points

      phát âm Security Points
      Phát âm của mewyatt (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của points

    • a geometric element that has position but no extension
    • the precise location of something; a spatially limited location
    • a brief version of the essential meaning of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm points trong Tiếng Anh

points phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm points
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với points

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm points trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ points?
points đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ points points   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany