Cách phát âm posit

trong:
Filter language and accent
filter
posit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɒzɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm posit
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của posit

    • (logic) a proposition that is accepted as true in order to provide a basis for logical reasoning
    • put (something somewhere) firmly
    • put before
  • Từ đồng nghĩa với posit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm posit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ posit?
posit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ posit posit   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt