Cách phát âm postmark

trong:
postmark phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpoʊstˌmɑrk
  • phát âm postmark Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm postmark Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm postmark Phát âm của ArxVirtus (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm postmark Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm postmark trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • postmark ví dụ trong câu

    • The package I received today has a postmark from Finland

      phát âm The package I received today has a postmark from Finland Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của postmark

    • a cancellation mark stamped on mail by postal officials; indicates the post office and date of mailing
    • stamp with a postmark to indicate date and time of mailing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

postmark phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm postmark Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm postmark trong Tiếng Estonia

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance