Cách phát âm postulates

trong:
postulates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm postulates Phát âm của jfcn (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm postulates trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • postulates ví dụ trong câu

    • His theory postulates that machines will replace the human work force.

      phát âm His theory postulates that machines will replace the human work force. Phát âm của shoelaced (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable