Cách phát âm pox

trong:
Filter language and accent
filter
pox phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɒks
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pox
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pox ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pox

    • a common venereal disease caused by the treponema pallidum spirochete; symptoms change through progressive stages; can be congenital (transmitted through the placenta)
    • a contagious disease characterized by purulent skin eruptions that may leave pock marks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pox trong Tiếng Anh

pox phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm pox
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pox trong Tiếng Azerbaijan

pox phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pox
    Phát âm của andrehuf (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  andrehuf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pox trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither