-
phát âm prendaPhát âm của jairo (Nam từ Colombia) Nam từ ColombiaPhát âm của jairo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Prenda que se compra, prenda que estrena enseguida
Un abrigo de piel es una prenda muy costosa.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prenda trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prenda trong Tiếng Bồ Đào Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Prenda l'autostrada in direzione ovest.
Mandami un'e-mail se vuoi che prenda in considerazione la tua richiesta.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prenda trong Tiếng Ý
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prenda trong Tiếng Sardinia
Từ ngẫu nhiên: espejo, pelotudo, manzana, El Salvador, carro