Cách phát âm priest

Filter language and accent
filter
priest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  priːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm priest
    Phát âm của meadsey (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  meadsey

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm priest
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm priest
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của priest

    • a clergyman in Christian churches who has the authority to perform or administer various religious rites; one of the Holy Orders
    • a person who performs religious duties and ceremonies in a non-Christian religion
  • Từ đồng nghĩa với priest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm priest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ priest?
priest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ priest priest   [he]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion