Cách phát âm pastor

trong:
pastor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɑːstə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pastor Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm pastor Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pastor ví dụ trong câu

    • John Chivington was a pastor in the American Civil War

      phát âm John Chivington was a pastor in the American Civil War Phát âm của SeaSkyShore (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastor

    • a person authorized to conduct religious worship
    • only the rose-colored starlings; in some classifications considered a separate genus
  • Từ đồng nghĩa với pastor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pastor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pastor Phát âm của rakkkk (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pastor Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastor Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastor Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pastor ví dụ trong câu

    • A buen juez, mejor pastor

      phát âm A buen juez, mejor pastor Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El rey es pastor

      phát âm El rey es pastor Phát âm của SergiOrion (Nam từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastor

    • Persona que cría o cuida ganado, en particular si es ganado ovino o caprino.
    • Referido a perros, que tiene aptitudes o entrenamiento para el trabajo con ganado. Existen razas especializadas en esta tarea. Derivados: pastor alemán, pastor inglés Relacionados: ovejero, perro ovejero
  • Từ đồng nghĩa với pastor

pastor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pastor Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Thụy Điển

pastor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm pastor Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Latin

pastor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pastor Phát âm của cristian_b (Nam từ Cameroon)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Romania

pastor phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm pastor Phát âm của HoBi (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pastor Phát âm của KaliaraVonKhal (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Séc

pastor phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm pastor Phát âm của albiva (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Slovakia

pastor phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm pastor Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Veneto

pastor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pastor Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Ba Lan

pastor phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm pastor Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Indonesia

pastor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pastor Phát âm của hubb (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • pastor ví dụ trong câu

    • Guten Morgen Herr Pastor, wie geht es Ihnen?

      phát âm Guten Morgen Herr Pastor, wie geht es Ihnen? Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)
    • Guten Morgen Herr Pastor, wie geht es Ihnen?

      phát âm Guten Morgen Herr Pastor, wie geht es Ihnen? Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Herr Pastor

      phát âm Herr Pastor Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với pastor

pastor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm pastor Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastor

    • pessoa que leva os animais a pastar
    • pessoa que leva o gado ao pasto e o guarda e guia;
    • zagal, pegureiro
  • Từ đồng nghĩa với pastor

pastor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pastor pastor [gl] Bạn có biết cách phát âm từ pastor?
  • Ghi âm từ pastor pastor [no] Bạn có biết cách phát âm từ pastor?
  • Ghi âm từ pastor pastor [ast] Bạn có biết cách phát âm từ pastor?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica