Cách phát âm pastor

trong:
Filter language and accent
filter
pastor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːstə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pastor
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pastor
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastor

    • a person authorized to conduct religious worship
    • only the rose-colored starlings; in some classifications considered a separate genus
  • Từ đồng nghĩa với pastor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Anh

pastor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pastor
    Phát âm của rakkkk (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  rakkkk

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pastor
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastor
    Phát âm của Davs03 (Nam từ Ecuador) Nam từ Ecuador
    Phát âm của  Davs03

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastor
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastor
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pastor ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastor

    • Persona que cría o cuida ganado, en particular si es ganado ovino o caprino.
    • Referido a perros, que tiene aptitudes o entrenamiento para el trabajo con ganado. Existen razas especializadas en esta tarea. Derivados: pastor alemán, pastor inglés Relacionados: ovejero, perro ovejero
  • Từ đồng nghĩa với pastor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Tây Ban Nha

pastor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pastor
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Thụy Điển

pastor phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm pastor
    Phát âm của KaliaraVonKhal (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  KaliaraVonKhal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastor
    Phát âm của HoBi (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  HoBi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Séc

pastor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pastor
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pastor
    Phát âm của cristian_b (Nam từ Cameroon) Nam từ Cameroon
    Phát âm của  cristian_b

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Romania

pastor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm pastor
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pastor
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastor

    • pessoa que leva os animais a pastar
    • pessoa que leva o gado ao pasto e o guarda e guia;
    • zagal, pegureiro
  • Từ đồng nghĩa với pastor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Bồ Đào Nha

pastor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pastor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Catalonia

pastor phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm pastor
    Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  HetDamspel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Tatarstan

pastor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm pastor
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Latin

pastor phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm pastor
    Phát âm của albiva (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  albiva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Slovakia

pastor phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm pastor
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Veneto

pastor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pastor
    Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Mirek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Ba Lan

pastor phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm pastor
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Indonesia

pastor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pastor
    Phát âm của hubb (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hubb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastor trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pastor?
pastor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pastor pastor   [es - es]
  • Ghi âm từ pastor pastor   [gl]
  • Ghi âm từ pastor pastor   [no]
  • Ghi âm từ pastor pastor   [ast]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't