Cách phát âm Kaplan

Filter language and accent
filter
Kaplan phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm Kaplan
    Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Zababa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kaplan trong Tiếng Séc

Kaplan phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kaˈplaːn
  • phát âm Kaplan
    Phát âm của schaumkeks (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  schaumkeks

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kaplan trong Tiếng Đức

Kaplan phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Kaplan
    Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  ninjacell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kaplan trong Tiếng Thổ

Kaplan phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Kaplan
    Phát âm của doconmac (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doconmac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kaplan trong Tiếng Anh

Kaplan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.plɑ̃
  • phát âm Kaplan
    Phát âm của WAforvo (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  WAforvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kaplan trong Tiếng Pháp

Kaplan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Kaplan
    Phát âm của DrRaka (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  DrRaka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kaplan trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Kaplan?
Kaplan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Kaplan Kaplan   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Vltavadražšíobětavýdálkoměrlásko