Cách phát âm priming

Filter language and accent
filter
priming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpraɪmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm priming
    Phát âm của yrivd (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  yrivd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của priming

    • the act of making something ready
    • any igniter that is used to initiate the burning of a propellant
    • the first or preliminary coat of paint or size applied to a surface
  • Từ đồng nghĩa với priming

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm priming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ priming?
priming đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ priming priming   [en]
  • Ghi âm từ priming priming   [en - uk]
  • Ghi âm từ priming priming   [en - usa]
  • Ghi âm từ priming priming   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter