Cách phát âm prochain

prochain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁɔ.ʃɛ̃
  • phát âm prochain Phát âm của Zoolann (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prochain Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prochain trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • prochain ví dụ trong câu

    • Vous ne pouvez pas vous absenter lundi prochain

      phát âm Vous ne pouvez pas vous absenter lundi prochain Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • je trouve sidérant de ne pas aimer son prochain !

      phát âm je trouve sidérant de ne pas aimer son prochain ! Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prochain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prochain prochain [fr] Bạn có biết cách phát âm từ prochain?

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !