Cách phát âm profligate

trong:
profligate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɒflɪɡət
    British
  • phát âm profligate Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profligate Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm profligate Phát âm của friedch1cken (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm profligate Phát âm của dandiwer (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profligate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • profligate ví dụ trong câu

    • The profligate prince was an overspender.

      phát âm The profligate prince was an overspender. Phát âm của Xevlin3 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profligate

    • a dissolute man in fashionable society
    • a recklessly extravagant consumer
    • recklessly wasteful
  • Từ đồng nghĩa với profligate

    • phát âm extravagant extravagant [en]
    • phát âm lavish lavish [en]
    • phát âm reckless reckless [en]
    • phát âm wasteful wasteful [en]
    • phát âm degenerate degenerate [en]
    • phát âm depraved depraved [en]
    • squandering
    • profuse (formal)
    • profligate (formal)
    • vile (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel