Cách phát âm prokaryotes

trong:
prokaryotes phát âm trong Tiếng Anh [en]
proʊˈkæriˌoʊts, -iət
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm prokaryotes Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm prokaryotes Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prokaryotes trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của prokaryotes

    • a unicellular organism having cells lacking membrane-bound nuclei; bacteria are the prime example but also included are blue-green algae and actinomycetes and mycoplasma

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato